Kiến thức
Bài nổi bật
Chưa có bài viết nào trong mục này.
Danh mục
Chưa có bài viết nào trong mục này.
Thuật ngữ A–Z
Chính Tinh
Nhóm 14 sao chính trong Tử Vi Đẩu Số — Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Chính tinh phân biệt với phụ tinh ở chỗ nó quyết định tính chất chủ đạo của cung mà nó toạ.Cung Mọc
Cung hoàng đạo đang mọc ở chân trời phía đông vào đúng thời điểm sinh, trong chiêm tinh Tây phương. Cung Mọc đổi khoảng hai giờ một lần, nên nó phụ thuộc vào giờ sinh chính xác nhiều hơn bất kỳ yếu tố nào khác của lá số.Dụng Thần
Trong Bát Tự, hành được chọn để điều hoà lá số — thường là hành giúp cân bằng Nhật Chủ khi lá số quá vượng hoặc quá nhược. Lưu ý: cách xác định Dụng Thần khác nhau đáng kể giữa các trường phái, và hai người giải cùng một lá số có thể chọn hai Dụng Thần khác nhau.Đại Vận
Chu kỳ vận lớn, mỗi vận kéo dài mười năm. Tử Vi và Bát Tự đều dùng tên gọi này nhưng CÁCH TÍNH KHÁC NHAU — không thể lấy Đại Vận của hệ này áp sang hệ kia.Địa Chi
Mười hai chi trong hệ Can Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chi ứng với một con giáp, một khoảng hai giờ trong ngày, một tháng âm lịch và một phương vị.Giờ Mặt Trời Thật
Giờ mặt trời tại chính kinh độ nơi sinh, sau khi hiệu chỉnh giờ đồng hồ theo kinh độ & phương trình thời gian. Sai lệch tích luỹ có thể tới khoảng 46 phút — đủ để đổi hẳn trụ Giờ, nên đây là bước bắt buộc trước khi lập lá số.Tam Hợp
Ba Địa Chi hợp thành một cục theo Ngũ Hành, ví dụ Thân - Tý - Thìn hợp thành Thuỷ cục. Đừng nhầm với "tam hợp" trong chiêm tinh Tây phương, vốn chỉ góc chiếu 120 độ giữa hai hành tinh; hai khái niệm trùng tên tiếng Việt nhưng không liên quan.Thiên Can
Mười can trong hệ Can Chi: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mỗi can mang một hành trong Ngũ Hành và một tính âm hoặc dương. Can ghép với Địa Chi thành chu kỳ 60 đơn vị dùng để ghi năm, tháng, ngày và giờ.